translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rõ ràng" (2件)
rõ ràng
play
日本語 はっきり
Nói rõ ràng
はっきり話す
マイ単語
rõ ràng
play
日本語 くっきり
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rõ ràng" (1件)
không rõ ràng
日本語 不明確な、あいまいな
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rõ ràng" (16件)
Nói rõ ràng
はっきり話す
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
Công ty có phương châm rõ ràng.
会社には明確な方針がある。
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
二国には明確な境界がある。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
Cửa hàng này luôn niêm yết giá rõ ràng cho tất cả các sản phẩm.
この店は常に全商品の価格を明確に掲示している。
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
イランは、賠償金の支払いと戦時損害の明確な是正を保証するよう要求している。
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
イランは、賠償金の支払いと戦時損害の明確な是正を保証するよう要求している。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)