ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "rõ ràng" 2件

ベトナム語 rõ ràng
button1
日本語 はっきり
例文
Nói rõ ràng
はっきり話す
マイ単語
ベトナム語 rõ ràng
button1
日本語 くっきり
例文
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
マイ単語

類語検索結果 "rõ ràng" 1件

ベトナム語 không rõ ràng
日本語 不明確な、あいまいな
例文
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "rõ ràng" 11件

Nói rõ ràng
はっきり話す
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
Công ty có chính sách rõ ràng.
会社は明確なポリシーを持つ。
Công ty có phương châm rõ ràng.
会社には明確な方針がある。
Chúng ta cần có phương hướng rõ ràng.
明確な方向が必要だ。
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
今夜は星がよく見えるでしょう
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
明確な基準で選ぶ。
Hai nước có ranh giới rõ ràng.
二国には明確な境界がある。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |